Trường THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu, Đồng Tháp
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Thị Quỳnh Nga | 0,11 | 1 | |
| 1 | kngan31 | 0,11 | 1 | |
| 1 | Nguyễn Trần Việt Khoa | 0,11 | 1 | |
| 1 | Nguyễn Quang Phú | 0,11 | 1 | |
| 1 | nguyen tran minh khoi | 0,11 | 1 | |
| 1 | 0,11 | 1 | ||
| 1 | Nguyễn Ân Quang -11TH | 0,11 | 1 | |
| 8 | thien tan | 0,10 | 1 | |
| 9 | 0,09 | 1 | ||
| 10 | Mai Thiên Phú | 0,08 | 1 | |
| 11 | Nguyễn Tấn Lộc | 0,08 | 1 | |
| 11 | toi la vinh thinh | 0,08 | 1 | |
| 11 | phạm văn phong | 0,08 | 1 | |
| 11 | Phan Nhật Minh | 0,08 | 1 | |
| 11 | 0,08 | 1 | ||
| 16 | Phạm Tiến Phát | 0,06 | 1 | |
| 16 | EzLuv | 0,06 | 1 | |
| 16 | 0,06 | 1 | ||
| 16 | Nguyễn Thanh Huy | 0,06 | 1 | |
| 16 | 0,06 | 1 | ||
| 21 | HAU MY THO | 0,05 | 1 | |
| 22 | 0,01 | 0 | ||
| 23 | 0,01 | 0 | ||
| 23 | Trần Bình | 0,01 | 0 | |
| 25 | 0,00 | 0 | ||
| 25 | 0,00 | 0 | ||
| 25 | TH1_23_LeNguyenHongNhien | 0,00 | 0 | |
| 25 | Trần Nguyễn Tuyến | 0,00 | 0 | |
| 25 | Dương Cao Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Phạm Xuân Uyên | 0,00 | 0 | |
| 25 | Hồ Nguyễn Bảo Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 25 | TH1_22_TruongDongNhat | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Hoàng Nhật Tiến | 0,00 | 0 | |
| 25 | TH1_18_TranNhatMinh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Ngọc Huy | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Thanh Phúc | 0,00 | 0 | |
| 25 | Phạm Anh Kiệt | 0,00 | 0 | |
| 25 | bùi phước hải | 0,00 | 0 | |
| 25 | Phạm Ngọc Mai Anh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Diem Quynh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Lê Thanh Duy | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Ngọc Hân | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Hữu Thắng | 0,00 | 0 | |
| 25 | TH1_08_NguyenKeKhai | 0,00 | 0 | |
| 25 | 0,00 | 0 | ||
| 25 | Nguyễn Tấn Lộc | 0,00 | 0 | |
| 25 | TH1_32_Nguyễn Hoàng Nhật Tiến | 0,00 | 0 | |
| 25 | Lê Quốc Khánh | 0,00 | 0 | |
| 25 | TH1_04_VoTriHai | 0,00 | 0 | |
| 25 | Long Phạm | 0,00 | 0 | |
| 25 | Trần Phú Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 25 | TH1_21_PhamHieuNhan | 0,00 | 0 | |
| 25 | Lê Nguyễn Yến Vi | 0,00 | 0 | |
| 25 | Trần Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
| 25 | 0,00 | 0 | ||
| 25 | 0,00 | 0 | ||
| 25 | TH1_32_Nguyễn Hoàng Nhật Tiến | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Ngọc Bích | 0,00 | 0 | |
| 25 | 0,00 | 0 | ||
| 25 | 0,00 | 0 | ||
| 25 | Nguyễn Phúc Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Phan Thị Tuyết Anh | 0,00 | 0 | |
| 25 | TH2_10_LeDangPhuHao | 0,00 | 0 | |
| 25 | 0,00 | 0 | ||
| 25 | Lê Ngọc Anh Thư | 0,00 | 0 | |
| 25 | 0,00 | 0 | ||
| 25 | Bùi Xuân Phúc | 0,00 | 0 | |
| 25 | 0,00 | 0 | ||
| 25 | Nguyễn Ngọc Minh Thư | 0,00 | 0 | |
| 25 | Trần Lê Trung Quốc | 0,00 | 0 | |
| 25 | Lê Minh Thuận | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Ngọc Hân | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Trần Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 25 | Trần Bạch Vân Phi Bắc | 0,00 | 0 | |
| 25 | Trần Quốc Nguyên Khang | 0,00 | 0 | |
| 25 | 0,00 | 0 | ||
| 25 | Lê Toàn Hưng | 0,00 | 0 | |
| 25 | Bùi Thủy Trúc | 0,00 | 0 | |
| 25 | T2K13_01_NguyenVanAnh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Bá Tường | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Hữu Thắng | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Phương Đan | 0,00 | 0 | |
| 25 | Trần Nguyễn Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Nhựt Vân Anh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Mai Thành Vinh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Từ Trương Thanh Trúc | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Huỳnh Quốc Thanh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Lê Thảo Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 25 | Bùi Đức Trọng | 0,00 | 0 | |
| 25 | La Trần Tấn Trí | 0,00 | 0 | |
| 25 | T2K13_13_NguyenPhucAnhKhoa | 0,00 | 0 | |
| 25 | Trang Nguyễn Anh Khoa | 0,00 | 0 | |
| 25 | 0,00 | 0 | ||
| 25 | Nguyễn Đông Phú | 0,00 | 0 | |
| 25 | Lâm Nhật Tiến | 0,00 | 0 | |
| 25 | Võ Xuân Thùy | 0,00 | 0 | |
| 25 | Dương Hoài Phương | 0,00 | 0 | |
| 25 | Lại Trung Nhân | 0,00 | 0 | |
| 25 | Đỗ Thừa Trung | 0,00 | 0 | |
| 25 | Bùi Đức Trọng | 0,00 | 0 |