Trường THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu, Đồng Tháp


HạngTên truy cậpĐiểm ▾Số bài
11,9910
2
nhanpham777
Phạm Hiếu Nhân
1,975
31,849
4
L2_2023_21_PhamTrongBang
Phạm Trọng Bằng
1,6912
5
kiennguyen6707
slothscode
1,688
6
nndang_khoa306
TH1_12_NgoNguyenDangKhoa
1,653
7
ngducthien230609
Nguyễn Hoàng Đức Thiện STT:29
1,589
8
hoangphuc2602
Dương Hoàng Phúc
1,503
8
phamdangkhoa2006
Phạm Đăng Khoa
1,503
10
thaikimnhu
Thái Kim Như_STT:20_10TH
1,498
11
legiathinh203707
Le Gia Thinh_11TH
1,468
12
lvinhthuan2009
Lê Vĩnh Thuận 11TH
1,459
131,428
14
dangkhoa_06
Võ Đăng Khoa
1,422
14
NgHongMinhThu
Nguyễn Hồng Minh Thư
1,422
16
Grandmaster
Hồ Đăng Quang
1,3111
17
tktm1107
17_Tran Kieu Thanh Mai
1,281
17
thiennn
TH1_28_NguyenGiaThien
1,281
17
NguyenNgocBich
NguyenNgocBich
1,281
20
Nguyenanbinh123
Nguyễn An Bình
1,244
21
duy15112005
Lê Nhựt Duy
1,216
22
L2_2024_06_HoTrungKien
Hồ Trung Kiên 11TH
1,208
231,178
241,166
25
pvinhtran2121
Tran Le Phu Vinh
1,157
26
TH1_26_DangNguyenHongPhuc
Đặng Nguyễn Hồng Phúc
1,094
271,089
28
baonguyen318
Nguyen Hoang Thien Bao 11TH
1,086
29
LQK9029
Lê Quang Khải
1,056
30
vnduong
Võ Nam Dương
0,995
31
huynhminhphuc
anh ba chà cú
0,914
32
L1_2024_06_DoNguyenQuangHuy
Đỗ Nguyễn Quang Huy 11TH
0,906
330,871
340,843
35
TH1_28_NguyenGiaThien
TH1_28_NguyenGiaThien
0,784
360,716
370,714
38
htthong
Huỳnh Tấn Thông
0,682
39
L1_2024_09_DoNguyenPhucLoc
Do Nguyen Phuc Loc
0,655
40
phamkhiem12
TH1_11_Phạm Khiêm
0,652
410,604
42
TH2_22_LeTranLamQuang
Lê Trần Lam Quang
0,604
43
TH1_33_TranNguyenTuyen
Trần Nguyễn Tuyến
0,563
44
TH1_14_VoDangKhoa
TH1_14_VoDangKhoa
0,553
44
TH1_30_NguyenHongMinhThu
Nguyễn Hồng Minh Thư
0,553
440,553
440,553
440,553
44
TH1_23_LeNguyenHongNhien
Lê Nguyễn Hồng Nhiên
0,553
500,523
51
Hieukante
PENALDO
0,513
51
khangkhoi1604
Trần Hoàng Khang
0,513
53
TH1_17_TranKieuThanhMai
TH1_17_TranKieuThanhMai
0,503
54
nguyendoananhthu
Anh Thư 11TH- STT: 33
0,503
55
TH1_12_NgoNguyenDangKhoa
TH1_12_NgoNguyenDangKhoa
0,482
56
duy58
Nguyễn Hoàng Duy
0,453
57
vonguyenminhquynhquadz
Võ Nguyễn Minh Quỳnh
0,443
58
kentran572010
Trần Nguyễn Minh Khang
0,426
590,421
60
TH1_20_DuongCaoNguyen
TH1_20_DuongCaoNguyen
0,412
61
boro123
Bùi Gia Bảo
0,402
61
TH1_25_NguyenHongPhuc
Nguyễn Hồng Phúc
0,402
610,402
61
TH1_06_TruongDucHuy
Trương Đức Huy
0,402
61
plan18062011
Phương Lan
0,402
66
HunggTH
Nguyễn Đoàn Phát Hưng 11TH
0,383
67
TH2_15_NguyenKhanhLinh
TH2_15_NguyenKhanhLinh
0,372
680,362
69
L1_2024_03_NguyenTranDangKhoa
Khoa (Nguyễn) 11TH- STT: 11
0,352
69
lengocyennhi13012009
Lê Ngọc Yến Nhi STT:19
0,352
69
lethithanhthuy_
Thanh Thuy 11TH
0,352
69
thanhnt176
28.NguyenTienThanh11TH
0,352
690,352
740,353
75
thinhphu
bach nguyen quynh phuong
0,322
76
NguyenLeAnh
Nguyễn Lê Anh
0,323
77
T2K13_04_DoChiCao
Đỗ Chí Cao
0,302
78
L1_2025_04_NguyenDaiPhat
L1_2025_04_NguyenDaiPhat
0,301
790,305
80
xxonehit
Phuong
0,270
81
tranquochaohi
Trần Quốc Hào
0,251
820,252
83
GiaPhuc123
LE nguyen GIA phuc
0,252
84
heeyoung09031993
Lê Nguyễn Quỳnh Như
0,232
85
TH2_29_NguyenXuanThuy
Nguyen Xuan Thuy
0,221
860,222
860,222
86
Ntnq_2908
nguyen thi nha quynh
0,222
890,211
900,202
900,202
92
AllForOne
Đen đá không đường
0,191
93
nguyenviettienthinh
Nguyễn Việt Tiến
0,191
940,171
95
TH1_34_NguyenPhamXuanUyen
Nguyễn Phạm Xuân Uyên
0,161
96
TH1_19_HoNguyenBaoNgoc
Hồ Nguyễn Bảo Ngọc
0,151
960,151
96
lequochuy141029
Lê quốc huy 11TH
0,151
990,121
100
TH1_01_BuiGiaBao
Bùi Gia Bảo
0,111