Phân tích điểm
12 / 12
AC
|
C++20
on 30, Tháng 9, 2025, 7:39
weighted 100% (1,01pp)
50 / 50
AC
|
C++20
on 27, Tháng 1, 2026, 9:56
weighted 99% (0,99pp)
50 / 50
AC
|
C++20
on 7, Tháng 7, 2025, 3:49
weighted 97% (0,97pp)
1 / 1
AC
|
C++20
on 24, Tháng 7, 2025, 2:38
weighted 96% (0,48pp)
31 / 31
AC
|
C++20
on 5, Tháng 9, 2025, 14:46
weighted 91% (0,37pp)
1 / 1
AC
|
C++20
on 24, Tháng 7, 2025, 0:54
weighted 90% (0,36pp)
1 / 1
AC
|
C++17
on 24, Tháng 7, 2025, 1:28
weighted 89% (0,27pp)
1 / 1
AC
|
C++20
on 24, Tháng 7, 2025, 1:12
weighted 87% (0,26pp)
Educational (0,410 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Matrix Exponentiation - Fibonacci | 0,400 / 0,400 |
| Lại là bài truy vấn đường đi | 0,010 / 0,010 |
HSG Quốc gia (3,510 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 06 Bài 3 - Kênh xung yếu | 1,010 / 1,010 |
| VOI 21 Bài 4 - Phần thưởng | 1 / 1 |
| VOI 21 Bài 1 - Tặng quà | 0,500 / 0,500 |
| VOI 16 Bài 5 - Tạo đề thi | 1 / 1 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,018 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - GCDS | 0,008 / 0,010 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - RECTPOINTS | 0,010 / 0,010 |
ICPC (2,830 điểm)
OI Style (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm khớp và cầu (Cơ bản) | 0,140 / 0,140 |
| Cặp ghép cực đại trên đồ thị hai phía | 0,160 / 0,160 |
VNOI Marathon (0,210 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | 0,210 / 0,210 |