Phân tích điểm
3 / 10
WA
|
C++11
on 15, Tháng 2, 2026, 16:46
weighted 100% (0,21pp)
25 / 25
AC
|
C++11
on 23, Tháng 2, 2026, 17:57
weighted 99% (0,20pp)
10 / 10
AC
|
C++11
on 14, Tháng 2, 2026, 17:21
weighted 97% (0,06pp)
20 / 20
AC
|
C++11
on 15, Tháng 2, 2026, 16:41
weighted 91% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
C++11
on 15, Tháng 2, 2026, 16:38
weighted 90% (0,01pp)
100 / 100
AC
|
C++11
on 14, Tháng 2, 2026, 17:17
weighted 89% (0,01pp)
Chưa phân loại (0,040 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 27 - Xoay gạch | 0,010 / 0,010 |
| Tổng Tích Luỹ | 0,010 / 0,010 |
| Tổng dãy con lớn nhất | 0,010 / 0,010 |
| Chẵn lẻ | 0,010 / 0,010 |
Educational (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| CÂY KHUNG NHỎ NHẤT | 0,010 / 0,010 |
Free Contest (0,470 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beginner Free Contest 46 - FENCES | 0,200 / 0,200 |
| Free Contest Testing Round 17 - DSUM | 0,060 / 0,060 |
| Free Contest Testing Round 34 - SIBICE | 0,210 / 0,700 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,025 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
| Số đẹp | 0,005 / 0,010 |
ICPC (0,040 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |