Phân tích điểm
Educational (0,260 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Reversals and Sums | 0,260 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cặp số bằng nhau | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,040 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Reversals and Sums | 0,260 / 0,500 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cặp số bằng nhau | 0,010 / 0,010 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |