Phân tích điểm
HSG Tỉnh/Thành phố (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cặp số bằng nhau | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,320 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Quảng cáo | 0,140 / 0,140 |
| Lập lịch sửa chữa ô tô | 0,100 / 0,100 |
| Cây khung nhỏ nhất (HEAP) | 0,080 / 0,080 |
OI Style (1,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| ACM | 0,400 / 0,400 |
| Số nguyên tố | 1,230 / 1,230 |
| Số phong phú | 0,060 / 0,060 |
| Bãi cỏ ngon nhất | 0,060 / 0,060 |