Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa, TP.HCM
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Mạnh Hùng | 0,24 | 1 | |
| 2 | dngle | 0,21 | 2 | |
| 3 | Phan Minh Khôi | 0,20 | 1 | |
| 4 | 2526_T9_BÙI BÁCH TÙNG | 0,19 | 1 | |
| 5 | Do Nguyen Viet Anh | 0,15 | 1 | |
| 5 | Lê Nguyễn Tuấn Anh | 0,15 | 1 | |
| 7 | Nguyễn Lê Kỳ Anh - 9A5 | 0,14 | 1 | |
| 8 | Nguyễn Ngọc Tuấn | 0,13 | 1 | |
| 9 | 10CT-Phan Tấn Bảo | 0,12 | 1 | |
| 10 | Trần Bá Kiệt | 0,11 | 1 | |
| 10 | Phạm Đức Tiến | 0,11 | 1 | |
| 12 | Nguyễn Quý Cường | 0,10 | 1 | |
| 13 | 2526_T9_Bùi Hải Nam | 0,07 | 1 | |
| 14 | Tran Anh Khoi | 0,07 | 0 | |
| 15 | 2526_T9_Nguyễn Lê Minh Khang | 0,06 | 1 | |
| 15 | Bùi Gia Khánh | 0,06 | 1 | |
| 15 | Đỗ Kiên Tuệ | 0,06 | 1 | |
| 15 | 0,06 | 1 | ||
| 19 | T92425_VŨ DƯƠNG THIỆN | 0,06 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Thái Bình | 0,05 | 1 | |
| 20 | Lê Tiến Thành | 0,00 | 0 | |
| 20 | #@Duyyy | 0,00 | 0 | |
| 20 | Phạm Nguyễn Đăng Trí | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | 0,00 | 0 | |
| 20 | 0,00 | 0 | ||
| 20 | 0,00 | 0 | ||
| 20 | Lưu Khang Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 20 | Lưu Võ Phúc Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 20 | Lưu Nguyễn Thiên Ân | 0,00 | 0 | |
| 20 | Lê Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 20 | Đinh Công Tùng Quân | 0,00 | 0 | |
| 20 | Phạm Quỳnh Minh Thư | 0,00 | 0 | |
| 20 | Lê Anh Quân | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Minh Thái | 0,00 | 0 | |
| 20 | VÕ TUẤN KIỆT | 0,00 | 0 | |
| 20 | Trần Hoàng Linh | 0,00 | 0 | |
| 20 | Đặng Quang Thiện | 0,00 | 0 | |
| 20 | Hoàng Đức Minh Nhật | 0,00 | 0 | |
| 20 | Lâm Duy Hưng | 0,00 | 0 | |
| 20 | Đỗ Đức Phúc Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 20 | 0,00 | 0 | ||
| 20 | Lê Đức Khánh Đăng | 0,00 | 0 | |
| 20 | Phạm Xuân Tùng | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyen Huynh Khanh Nhu | 0,00 | 0 | |
| 20 | Đoàn Dương Tuấn Anh - 9A2 | 0,00 | 0 | |
| 20 | Lương Trí Thiện | 0,00 | 0 | |
| 20 | Lê Phước Thịnh - 9A10 | 0,00 | 0 | |
| 20 | Hoàng Anh Khoa | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Hoàng Quân | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyen Ha Khang | 0,00 | 0 | |
| 20 | 0,00 | 0 | ||
| 20 | LUU CHINH KHIEM | 0,00 | 0 | |
| 20 | Trịnh Thiên Phước | 0,00 | 0 | |
| 20 | Trần Nguyên Khang | 0,00 | 0 | |
| 20 | Trần Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 20 | Huỳnh Hải Nam | 0,00 | 0 | |
| 20 | Hoàng Bá Tùng | 0,00 | 0 | |
| 20 | Hoàng Gia Phụng | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Thành Trung | 0,00 | 0 | |
| 20 | nguyen minh tri | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Khánh Lam | 0,00 | 0 | |
| 20 | Đoàn Ngọc Bảo Trân | 0,00 | 0 | |
| 20 | songha | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyen Tran Mai Bach | 0,00 | 0 | |
| 20 | Trần An Khánh | 0,00 | 0 | |
| 20 | Đoàn Gia Hào | 0,00 | 0 | |
| 20 | nguyen minh tri | 0,00 | 0 | |
| 20 | Phạm Anh Khôi | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Đình Minh Nhật | 0,00 | 0 | |
| 20 | Trần Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
| 20 | 0,00 | 0 | ||
| 20 | 0,00 | 0 | ||
| 20 | Tô Gia Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Đức Khang | 0,00 | 0 | |
| 20 | Trần Lê Quang Huy | 0,00 | 0 | |
| 20 | Đặng Phước Khoa | 0,00 | 0 | |
| 20 | Đoàn Trí Dũng | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Nhật Huy | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Khắc Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 20 | Lưu Võ Phúc Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Thiên An | 0,00 | 0 | |
| 20 | 0,00 | 0 | ||
| 20 | Nguyễn Việt Cường | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Gia Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Triều Hy | 0,00 | 0 | |
| 20 | Phạm Lê Minh | 0,00 | 0 | |
| 20 | LeHaiNam | 0,00 | 0 | |
| 20 | 0,00 | 0 | ||
| 20 | 2526_T9_VĂN KIẾN BÁCH | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Gia Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 20 | Kiều Minh Chính | 0,00 | 0 | |
| 20 | Trần Nguyễn Thiện Nhân | 0,00 | 0 | |
| 20 | 0,00 | 0 | ||
| 20 | Trương Hoàng Tấn Đức | 0,00 | 0 | |
| 20 | Bùi Hữu Thiên Phú | 0,00 | 0 | |
| 20 | 0,00 | 0 | ||
| 20 | Nguyễn Trung Nam-VT | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Giang Khánh Tường | 0,00 | 0 | |
| 20 | 0,00 | 0 | ||
| 20 | 0,00 | 0 |