Phân tích điểm
HSG Tỉnh/Thành phố (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số Đặc Biệt | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,090 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xâu con | 0,090 / 0,090 |
OI Style (0,290 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xúc xắc bò | 0,060 / 0,060 |
| Tiền tố và hậu tố | 0,230 / 0,230 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số Đặc Biệt | 0,010 / 0,010 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xâu con | 0,090 / 0,090 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xúc xắc bò | 0,060 / 0,060 |
| Tiền tố và hậu tố | 0,230 / 0,230 |